Dịch

reservista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lính trừ bịdanh từreservist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reservistaDạng gốc (base form)
  2. reservistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI