Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reservista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lính trừ bị
danh từ
reservist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reservista
Dạng gốc
(base form)
reservista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reservist
Lính trừ bị
AI
1
Lính trừ bị
1
Lính trừ bị
1
Lính trừ bị