vedado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/beˈdado/
Nghĩa chính
- Bị cấmtính từbanned, forbidden
- Khu bảo tồn săn bắndanh từreserve (for hunting)
- Quá khứ phân từ của vedarđộng từpast participle of vedar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung