Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speak for himself
UK
/ˈ
s
p
iː
k
f
ə
h
ɪ
m
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/ˈ
s
p
i
k
f
ɚ
h
ɪ
m
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự nói lên ý kiến của mình
Xuất hiện ở từ khác
himself
kết hợp
tự nói lên quan điểm của mình
AI
1
Tự nói lên ý kiến của mình
1
Tự nói lên ý kiến của mình
1
Tự nói lên ý kiến của mình