yap
C1danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tiếng sủa the thédanh từđếm được (countable)The high-pitched bark of a small dog, or similar.
- Tán gẫu, trò chuyện nhảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Casual talk; chatter.
- Cái miệng, cái mõmdanh từđếm được (countable)The mouth, which produces speech.
- Sủa the théđộng từnội động từ (intransitive)Of a small dog, to bark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- yap (at sb/sth)sủa váng lên (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sze Yapdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Siyi |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Đứa trẻ hư
- đếm được (countable)Đứa trẻ hư, kẻ hỗn láoA badly behaved person, especially a child.
Họ từ (word family)
cùng gốc yapNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- couldn’t . weren’t “ ” “ .”Họ không thể vượt lên trên những lời kêu gọi hòa bình của mình. Những kẻ không phải là "những người bảo vệ tổ quốc" thì chẳng làm gì được ngoài việc ba hoa và nhảm nhí về việc "chấm dứt chiến tranh.
- !Câm cái mõm lại!
- , you’d .Cậu lúc nào cũng nói nhảm, tôi ước gì cậu ngậm miệng lại.