Dịch

torear

C1động từ (verb)
/toɾeˈaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiến đấu với một con bò đựcđộng từto fight a bull
  2. Gửi những con bò đực đến những con bòđộng từto send the bulls to the cows
  3. Sủa (của một con chó)động từto yap (of a dog)
  4. Trêu chọcđộng từto banter, to tease

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể torearDanh động từ toreandoPhân từ toreado
Presente
yotoreo
tútoreas
él/ella/Ud.torea
nosotrostoreamos
vosotrostoreáis
ellos/Uds.torean

Cụm từ (phrase)

torear de salónChơi đấu bò; chiến đấu với một con bò giả vờ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nấu ớt bằng lửa
  1. to prepare a chili pepper using fire

Họ từ (word family)

cùng gốc torear

AI