toreador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toɾeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Máy đọc sáchdanh từtoreador
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toreadorDạng gốc (base form)
- toreadoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh