Dịch

yappuccino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các văn bản hoặc bài phát biểu dài hoặc không có mục đíchdanh từAny text or speech that is long or serves no purpose.
  2. Người hay nói; ai đó hay nóidanh từA yapper; someone who yaps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yappuccinoDạng gốc (base form)
  2. yappuccinosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , “, didn’t .” , 45 .
  • Bakery's .

AI