Dịch

chillar

C1động từ (verb)
/t͡ʃiˈʎaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kêu lên, la hétđộng từto shriek, to screech, to scream
  2. Kêu cót kétđộng từto creak
  3. Kêu xèo xèo, rít lênđộng từto sizzle, to hiss
  4. Nói chuyện; nói một lờiđộng từto speak; say a word

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chillarDanh động từ chillandoPhân từ chillado
Presente
yochillo
túchillas
él/ella/Ud.chilla
nosotroschillamos
vosotroschilláis
ellos/Uds.chillan

Cụm từ (phrase)

el que no chilla no mamacụm từMột người không bày tỏ nhu cầu hoặc mong muốn của họ có thể không đạt được chúng; ngậm miệng không được cho ăn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI