chillar
C1động từ (verb)
/t͡ʃiˈʎaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kêu lên, la hétđộng từto shriek, to screech, to scream
- Kêu cót kétđộng từto creak
- Kêu xèo xèo, rít lênđộng từto sizzle, to hiss
- Nói chuyện; nói một lờiđộng từto speak; say a word
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chillarDanh động từ chillandoPhân từ chillado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chillo |
| tú | chillas |
| él/ella/Ud. | chilla |
| nosotros | chillamos |
| vosotros | chilláis |
| ellos/Uds. | chillan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el que no chilla no mamacụm từ | cụm từ | Một người không bày tỏ nhu cầu hoặc mong muốn của họ có thể không đạt được chúng; ngậm miệng không được cho ăn |