Dịch

chillido

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈʒido/

Nghĩa chính

  1. Kêu, rít, kêu quang quácdanh từshriek, screech, squawk, hoot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chillidoDạng gốc (base form)
  2. chillidosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI