chillido
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈʒido/
Nghĩa chính
- Kêu, rít, kêu quang quácdanh từshriek, screech, squawk, hoot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chillidoDạng gốc (base form)
- chillidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh