Dịch

partaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào một cái gì đódanh từOne who partakes of something.
  2. Đối tác hoặc đồng phạmdanh từA partner or accomplice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partakerDạng gốc (base form)
  2. partakersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • kẻ đồng phạm
  • , , .

AI