partaker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia vào một cái gì đódanh từOne who partakes of something.
- Đối tác hoặc đồng phạmdanh từA partner or accomplice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partakerDạng gốc (base form)
- partakersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc partakerVí dụ
- kẻ đồng phạm
- , , .