Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copartaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào một cái gì đó với người khác
danh từ
One who partakes in something with others.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copartaker
Dạng gốc
(base form)
copartaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
partaker
AI
1
Người tham gia vào một cái gì đó với người khác
1
Người tham gia vào một cái gì đó với người khác
1
Người tham gia vào một cái gì đó với người khác