Nghĩa chính
- Xem, kiểm trađộng từTo examine, to observe.
- Tìm kiếmđộng từTo search for (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a lookNguyên thể (infinitive)
- has a look (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a look (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a lookPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Hãy cho tôi xem bức tranh đó một chút.
- .Lát nữa tôi sẽ xem xét căn phòng đó.
- ?Tại sao bạn không đi xem thử?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)