Dịch

have a look

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xem, kiểm trađộng từTo examine, to observe.
  2. Tìm kiếmđộng từTo search for (something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. have a lookNguyên thể (infinitive)
  2. has a look (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. had a look (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. having a lookPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Hãy cho tôi xem bức tranh đó một chút.
  • .Lát nữa tôi sẽ xem xét căn phòng đó.
  • ?Tại sao bạn không đi xem thử?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI