Dịch

have a listen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lắng nghe; thử ngheđộng từTo listen; to try to hear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. have a listenNguyên thể (infinitive)
  2. has a listen (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. had a listen (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. having a listenPhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI