Nghĩa chính
- Lắng nghe; thử ngheđộng từTo listen; to try to hear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a listenNguyên thể (infinitive)
- has a listen (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a listen (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a listenPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- listenkết hợpnghe thử
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .