Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Sở hữu; cóđộng từngoại động từ (transitive)To have (something) as, or as if as, an owner; to have, to own.
- Ám ảnh, chi phốiđộng từngoại động từ (transitive)Of an idea, thought, etc.: to dominate (someone's mind); to strongly influence.
- Ám vào, nhậpđộng từngoại động từ (transitive)Of a supernatural entity, especially one regarded as evil: to take control of (an animal or person's body or mind).
- Chi phối, làm chủđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Of a person: to control or dominate (oneself or someone, or one's own or someone's heart, mind, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- possessNguyên thể (infinitive)
- possessesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- possessedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- possest (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- possessingPhân từ I (present participle)
- possessor (bất quy tắc)Người làm (agent noun)
Phân từ II và người làm không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- possess sthcó cái gì, sở hữu cái gì
- possess sbám ảnh ai
- possess sb to do sthxui khiến ai làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| possess a property | Sở hữu tài sản | |
| possess a right | Có quyền | |
| possess a talent | Có tài năng | |
| possess a weapon | Tàng trữ vũ khí | |
| possess a language | Biết một ngôn ngữ | |
| possess a skill | Thành thạo một kỹ năng | |
| possess something | Có, sở hữu thứ gì | |
| adversely possessđộng từ | động từ | Giành quyền sở hữu (tài sản) thông qua học thuyết chiếm hữu bất lợi |
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 12
Chiếm đoạt
- ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Chiếm đoạt, làm tình vớiTo dominate (a person) sexually; to have sexual intercourse with (a person).
- nội động từ (intransitive)Chiếm đoạt, làm tình vớiTo dominate sexually; to have sexual intercourse with.
Ví dụ
- .Anh ấy thậm chí còn không có một chiếc điện thoại hoạt động được.
- .Người ta tưởng hắn bị tà ma ám.
- — , .Hãy nhận lấy tôi—uốn nắn tôi theo ý anh, chiếm lấy trái tim và linh hồn tôi mãi mãi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc possessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipossessen“to have, own; to obtain possession of; to inhabit, occupy”
- từ tiếng Pháp trung đạipossesser
- từ tiếng Pháp cổpossesser
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bearđồng nghĩaNhấn mạnh việc sở hữu hoặc có đặc tính.
- enjoyđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vào việc nắm giữ phẩm chất hoặc tài sản.
- getđồng nghĩaTrang trọng hơn và thường dùng khi nói về tài sản, quyền hoặc năng lực.
- gotđồng nghĩaTừ trang trọng hơn, nhấn mạnh quyền sở hữu.
- haveđồng nghĩatừ trang trọng hơn, dùng cho tài sản hoặc phẩm chất
- holdđồng nghĩasở hữu quyền hạn hoặc tài sản