Dịch

possessional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem possessiontính từkhông so sánh (not comparable)Relating to possession.

Cụm từ (phrase)

possessional adjectivedanh từTính từ chỉ ra rằng một danh từ sở hữu hoặc có tính chất của một danh từ khác; thường được hình thành trong tiếng Anh bằng cách gắn hậu tố -ed, -ful, -y, -ous, -able, -ual, -ish, -ar hoặc -esque, hoặc hậu tố -like, cho danh từ bị sở hữu

AI