possessional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem possessiontính từkhông so sánh (not comparable)Relating to possession.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| possessional adjectivedanh từ | danh từ | Tính từ chỉ ra rằng một danh từ sở hữu hoặc có tính chất của một danh từ khác; thường được hình thành trong tiếng Anh bằng cách gắn hậu tố -ed, -ful, -y, -ous, -able, -ual, -ish, -ar hoặc -esque, hoặc hậu tố -like, cho danh từ bị sở hữu |