Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
possessionate
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ə
ˈ
z
ɛ
ʃ
.
ə
n
.
ə
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có của cải
tính từ
Having possessions.
Nguồn gốc
(etymology)
possess
+
-ion
+
-ate
từ tiếng Anh trung đại
possessionate
AI
1
Có của cải
1
Có của cải
1
Có của cải