Nghĩa chính
- Thuộc quyền sở hữu, chiếm hữutính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, having, or arising from possession.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| possessory interestdanh từ | danh từ | Quyền chiếm hữu, sử dụng hoặc kiểm soát bất động sản mà không cần sở hữu nó hoàn toàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc possessoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipossessorie
- mượn từ tiếng Pháp cổpossessoire