Dịch

possessory

tính từ (adjective)
UK/pəˈzɛs.ə.ɹiː/US/pəˈzɛs.ə.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc quyền sở hữu, chiếm hữutính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, having, or arising from possession.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

possessory interestdanh từQuyền chiếm hữu, sử dụng hoặc kiểm soát bất động sản mà không cần sở hữu nó hoàn toàn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipossessorie
  2. mượn từ tiếng Pháp cổpossessoire

AI