poseer
B1động từ (verb)
/poseˈeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sở hữu, nắm giữ, cóđộng từto possess, to own, to hold, to have
- Chiếm đoạt thể xác, ăn nằm vớiđộng từto sexually penetrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể poseerDanh động từ poseyendoPhân từ poseído
| Presente | |
|---|---|
| yo | poseo |
| tú | posees |
| él/ella/Ud. | posee |
| nosotros | poseemos |
| vosotros | poseéis |
| ellos/Uds. | poseen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poseer conocimientos | Có kiến thức | |
| poseer derechos | Có quyền | |
| poseer habilidades | Có kỹ năng | |
| poseer propiedades | Sở hữu bất động sản | |
| poseer una propiedad | Có một đặc tính |
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các loài giáp xác có năm cặp chân.
- .Chó có giác quan khứu giác nhạy bén.
- .Cô ấy có vẻ bị ám bởi một linh hồn ác độc.