Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poseer derechos
Nghĩa chính
1
Có quyền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有权
yǒu quán
Có quyền
Tiếng Anh
entitled
Được quyền, có quyền
have a right
Được quyền, có quyền
AI
1
Có quyền
1
Có quyền
1
Có quyền