Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posesor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poseˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Người sở hữu
danh từ
possessor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posesor
Dạng gốc
(base form)
posesor
es
Số nhiều
(plural)
posesor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
posesor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主人
zhǔ rén
Chủ sở hữu, người sở hữu
所有人
suǒ yǒu rén
Chủ sở hữu, người sở hữu
Tiếng Anh
holder
Người nắm giữ, người sở hữu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
posesor
posesor
io
Sự chiếm hữu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
poseer
AI
1
Người sở hữu
1
Người sở hữu
1
Người sở hữu