Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posesivo
C1
tính từ
(adjective)
/poseˈsibo/
Nghĩa chính
1
Sở hữu
tính từ
possessive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posesivo
Dạng gốc
(base form)
posesiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
posesivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
posesiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
具有
jù yǒu
Có, sở hữu
具备
jù bèi
Có, sở hữu
所有
suǒ yǒu
Sở hữu, có
Tiếng Anh
possessive
Thuộc sở hữu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
poseer
posesión
AI
1
Sở hữu
1
Sở hữu
1
Sở hữu