Dịch

inhold

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chứa đựng, giữ lạiđộng từTo contain, hold in.
  2. Sở hữu một cách cố hữu, chứa đựng trong chính mìnhđộng từTo possess inherently, contain in oneself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. inholdNguyên thể (infinitive)
  2. inholdsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. inheld (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. inholdingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . .

AI