inholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cư dân bên trong, hoặc bất cứ điều gì bên trong; cư dân; người cư ngụdanh từAn indweller, or anything indwelling; inhabitant; occupant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inholderDạng gốc (base form)
- inholdersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các lực lượng hoạt động của thiên nhiên
- The active forces of nature.
Ví dụ
- , , " " .