Dịch

inholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cư dân bên trong, hoặc bất cứ điều gì bên trong; cư dân; người cư ngụdanh từAn indweller, or anything indwelling; inhabitant; occupant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inholderDạng gốc (base form)
  2. inholdersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các lực lượng hoạt động của thiên nhiên
  1. The active forces of nature.

Ví dụ

  • , , " " .

AI