Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
possessionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa chiếm hữu
danh từ
A proponent of possessionism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
possessionist
Dạng gốc
(base form)
possessionist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
possessionist
possessionist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa chiếm hữu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
possession
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa chiếm hữu
1
Người đề xướng chủ nghĩa chiếm hữu
1
Người đề xướng chủ nghĩa chiếm hữu