have-not
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nghèo hoặc có hoàn cảnh khó khăndanh từA poor or underprivileged person.
- Người không có một số thứ (được chỉ định theo ngữ cảnh)danh từOne who does not have some (contextually specified) thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- have-notDạng gốc (base form)
- have-notsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have-not provincedanh từ | danh từ | Tỉnh nhận được khoản thanh toán bình đẳng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , 40, , city’s .