dicky
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Con rậndanh từA louse.
- Dicky dirty = áo sơ mi, nghĩa là áo sơ mi có cổdanh từDicky dirt = a shirt, meaning a shirt with a collar.
- Áo có thể tháo rời mặt trước, cổ áo hoặc yếmdanh từA detachable shirt front, collar or bib.
- Trong tình trạng xấu; yếu đuối, bị lỗi, không đáng tin cậy, nghi ngờ, rắc rốitính từIn bad condition; weak, faulty, unreliable, doubtful, troublesome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Tính từ (adjective) 1
Khoang chứa hành lý của xe kiểu sedan/saloon
- The luggage storage compartment of a sedan/saloon style car.
Ví dụ
- ?
- .
- , .