Dịch

dicky bow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nơ thắt sẵn hoặc co giãndanh từA ready tied or elasticated bowtie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dicky bowDạng gốc (base form)
  2. dicky bowsSố nhiều (plural)

AI