Dịch

tommy

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtɒmi/US/ˈtɑmi/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Lính bộ binh Anhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A British infantryman, especially one from World War I. Ellipsis of Tommy Atkins.
  2. Thanh vặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tommy bar.
  3. Súng Tommydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Short for Tommy gun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tommyDạng gốc (base form)
  2. tommiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tommy atkinsdanh từ riêngTommy Atkins
tommy bardanh từThanh vặn
tommy gunSúng tiểu liên
tommy rotLời nói nhảm nhí
Tommy Kdanh từSốt cà chua
tommy boydanh từNgười ngốc nghếch, vụng về nhưng đáng yêu; một thuật ngữ của sự quý mến
soft tommydanh từBánh mì mềm, trái ngược với bánh quy cứng hoặc bánh quy biển
Texas Tommydanh từĐộng tác khiêu vũ phổ biến vào đầu thế kỷ 20 và hiện nay là điệu nhảy đu dây, trong đó người dẫn đầu đưa tay của người theo dõi ra sau lưng người theo dõi và kéo họ vào một lượt

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Bánh mì nhỏ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bread or breadlike foodstuff, generally a penny roll.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Lợn con Tommy của tôi thích lê.
  • .Tommy gọi trà và bánh mì.
  • .Tommy là một người tốt.

AI