Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soft tommy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
f
t
ˈ
t
ɒ
m
i
/
US
/ˈ
s
ɔ
f
t
ˈ
t
ɑ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Bánh mì mềm, trái ngược với bánh quy cứng hoặc bánh quy biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Soft bread, as opposed to hardtack or sea biscuit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soft tack
AI
1
Bánh mì mềm
1
Bánh mì mềm
1
Bánh mì mềm