Dịch

tommyknocker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật thần thoại, như bánh hạnh nhân hoặc yêu tinh, được cho là sống trong các đường hầm dưới lòng đất; sau đó liên quan đến những người thợ mỏ đã chếtdanh từA mythical creature, like a brownie or leprechaun, believed to live in underground tunnels; later associated with dead miners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tommyknockerDạng gốc (base form)
  2. tommyknockersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI