Dịch

tommy boy

danh từ (noun)
UK/ˈtɒmi ˈbɔɪ/US/ˈtɑmi ˈbɔːə/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người ngốc nghếch, vụng về nhưng đáng yêu; một thuật ngữ của sự quý mếndanh từA goofy, inept but lovable person; a term of endearment.
  2. Đồng nghĩa với homeboy or frienddanh từSynonym of homeboy or friend.
  3. Tên giữ chỗ để xưng hô với người không rõ tên thậtdanh từA placeholder name to address someone whose real name is unknown.
  4. Đồng nghĩa với tomboy; một cô gái cư xử theo phong cách nam tínhdanh từSynonym of tomboy; a girl who behaves in a boyish manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tommy boyDạng gốc (base form)
  2. tommy boysSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người lính Anh
  1. A British soldier.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI