Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người ngốc nghếch, vụng về nhưng đáng yêu; một thuật ngữ của sự quý mếndanh từA goofy, inept but lovable person; a term of endearment.
- Đồng nghĩa với homeboy or frienddanh từSynonym of homeboy or friend.
- Tên giữ chỗ để xưng hô với người không rõ tên thậtdanh từA placeholder name to address someone whose real name is unknown.
- Đồng nghĩa với tomboy; một cô gái cư xử theo phong cách nam tínhdanh từSynonym of tomboy; a girl who behaves in a boyish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tommy boyDạng gốc (base form)
- tommy boysSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người lính Anh
- A British soldier.