Dịch

John Smith

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A placeholder name for a man; John Doe.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. John SmithDạng gốc (base form)
  2. John SmithsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 400 , , country's .
  • .
  • .

AI