Smith
danh từ riêng (proper noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Họ người gốc Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as an occupation (the most common in Britain, the United States, Canada, Australia, and New Zealand).
- Tên riêng namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Harlan, tiểu bang Kentuckydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Harlan County, Kentucky.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt York, tiểu bang South Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in York County, South Carolina.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SmithDạng gốc (base form)
- SmithsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Smithdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của North West River, một thị trấn nhỏ ở miền trung Labrador, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Smith Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Del Norte, California, Hoa Kỳ |
| Smith chartdanh từ | danh từ | Biểu đồ hiển thị trở kháng, điện dẫn, v.v., được các kỹ sư sử dụng để hỗ trợ giải quyết các vấn đề về đường truyền và mạch khớp |
| Smith systemdanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống phân loại tiền điện tử, được xuất bản bởi G. M. Smith |
| Smith Cornerdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ |
| Harvey Smithdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Harvey Smith sign |
| Smith Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trung tâm Smith. Được đặt theo tên của J. Nelson Smith |
| Smith Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lyon, Nevada, Hoa Kỳ |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Lyon
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Lyon, tiểu bang NevadaA small unincorporated community in Lyon County, Nevada, named for an early settler family.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SmithVí dụ
- .Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau.
- [ ] , , , , . 300,000 .
- .