Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Smid
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Smid
Dạng gốc
(base form)
Smid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
Smid
mượn từ tiếng Séc
Šmíd
Cùng gốc
(doublet)
Smith
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Smid
smid
ge
Đồng nghĩa với smidgen
danh từ
smid
gen
Vi lượng
danh từ
smid
gy
Đồng nghĩa với smidgen
danh từ, tính từ
SMID
SY
Xin lỗi bạn đời, tôi không nhìn thấy bạn
cụm từ, danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ