Dịch

Smid

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SmidDạng gốc (base form)
  2. SmidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanSmid
  2. mượn từ tiếng SécŠmíd

Cùng gốc (doublet)Smith

AI