SMIDSY
cụm từ (phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xin lỗi bạn đời, tôi không nhìn thấy bạncụm từSorry mate, I didn′t see you.
- Vụ tai nạn trong đó một phương tiện lớn hơn tông vào xe mô tô hoặc xe đạp vì người lái xe không nhìn thấy người đi xe đạpdanh từAn accident in which a larger vehicle hits a motorcycle or bicycle because the driver did not see the cyclist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SMIDSYDạng gốc (base form)
- SMIDSYsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “?” , “, , ,' , ,' S-M-I-D-S-Y.”
- — ‘ ’.
- firt-hand .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)