Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smidgy
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với smidgen
danh từ
Synonym of smidgen.
2
Rất nhỏ; nhỏ xíu
tính từ
Very small; tiny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smidgy
Dạng gốc
(base form)
smidg
ier
So sánh hơn
(comparative)
smidg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smidgen
Ví dụ
I
just
want
a
smidgy
of
that
cake
.
She
had
a
smidgy
bit
of
dirt
on
her
shoes
.
AI
1
Đồng nghĩa với smidgen
2
Rất nhỏ
1
Đồng nghĩa với smidgen
2
Rất nhỏ
1
Đồng nghĩa với smidgen
2
Rất nhỏ