Harvey Smith
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Harvey Smith signdanh từSynonym of Harvey Smith sign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Harvey SmithDạng gốc (base form)
- Harvey SmithsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harvey Smith signdanh từ | danh từ | Dấu hiệu chữ V (khinh thường hoặc xúc phạm) |
| Harvey Smith salutedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Harvey Smith sign |