smithy
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh)danh từThe location where a smith (particularly a blacksmith) works; a forge.
- Rèn, rèn kim loạiđộng từTo forge (metal), especially by traditional blacksmith methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smithy coaldanh từ | danh từ | Loại than nhỏ được thợ rèn sử dụng nhiều |
| Smithy Bridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Littleborough, Metropolitan Borough of Rochdale, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD9215) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismythy
- từ tiếng Bắc Âu cổsmiðja
- từ tiếng German nguyên thủy*smiþjǭ
Xuất hiện ở từ khác
- smithdễ nhầmsmithy là xưởng rèn, không phải người rèn
Họ từ (word family)
cùng gốc smithyVí dụ
- smith's .Theo truyền thống, lò rèn trong làng là một nơi bận rộn vì công việc của người thợ rèn rất cần thiết.
- " , ," . ", ," Tirian. " . […]"Chiếc áo giáp trông thật buồn cười, thưa Bệ hạ," Eustace nói. "Ừ, cậu bé," Tirian nói. "Không có chú lùn Narnia nào rèn thứ đó cả. [...]
- .Cảnh quay ở lò rèn đã bị cắt bỏ khỏi bộ phim.