Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldsmithy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò rèn của một thợ kim hoàn
danh từ
The smithy of a goldsmith.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goldsmithy
Dạng gốc
(base form)
goldsmith
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gold
+
smithy
AI
1
Lò rèn của một thợ kim hoàn
1
Lò rèn của một thợ kim hoàn
1
Lò rèn của một thợ kim hoàn