Dịch

weaponsmithy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với weaponsmithingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of weaponsmithing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , .
  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

AI