Nghĩa chính
- Lêu lổng, chơi bờiđộng từnội động từ (intransitive)To waste time on an unproductive activity.
- Ngược đãi (ai đó); tận dụng; lừa đảo; thổi tắtđộng từngoại động từ (transitive)To mistreat (someone); to take advantage of; to swindle; to blow off.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swing one's dick aroundđộng từ | động từ | Thể hiện hoặc hành động với sự dũng cảm hoặc nam tính (đặc biệt hung hăng hoặc cường điệu) |
Xuất hiện ở từ khác
- dickkết hợpquấy rối
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- ?
- […] . . ! ? . , .