Dịch

dick around

động từ (verb)
UK/ˌdɪk əˈɹaʊnd/US/ˌdɪk ɚˈaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Lêu lổng, chơi bờiđộng từnội động từ (intransitive)To waste time on an unproductive activity.
  2. Ngược đãi (ai đó); tận dụng; lừa đảo; thổi tắtđộng từngoại động từ (transitive)To mistreat (someone); to take advantage of; to swindle; to blow off.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

swing one's dick aroundđộng từThể hiện hoặc hành động với sự dũng cảm hoặc nam tính (đặc biệt hung hăng hoặc cường điệu)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • ?
  • […] . . ! ? . , .

AI