Nghĩa chính
- Vẫn còn lưu lạiđộng từnội động từ (intransitive)To stay or remain in a place or situation, especially as if unwilling to depart or not easily able to do so.
- Lụi dần, mòn mỏi, hấp hốiđộng từnội động từ (intransitive)To remain alive or existent although still proceeding toward death or extinction; to die gradually.
- Chần chừ, suy nghĩ mãiđộng từnội động từ (intransitive)đi với onTo consider or contemplate for a period of time; to engage in analytic thinking or discussion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- linger onkéo dàiThe civil war lingered on well into the 1930s.Cuộc nội chiến kéo dài mãi đến tận những năm 1930.
- linger (on sb/sth)nhìn chằm chằm, suy nghĩ lâu (về ai/cái gì)
- linger (on)sống dặt dẹo, thoi thóp
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- remainđồng nghĩanghĩa “ở lại lâu”, nhấn mạnh thời gian dài.
Họ từ (word family)
cùng gốc lingerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilengeren
- từ tiếng Anh cổlenġan“to lengthen, delay, extend”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*langijan
Ví dụ
- bat-colored ; , , .Nàng nán lại bên cửa sổ cho đến khi hoàng hôn gió thổi tắt trong ánh chạng vạng màu cánh dơi; rồi đi ngủ, nàng nằm thao thức suốt đêm.
- , .Ông hấp hối suốt cả ngày, và qua đời vào buổi tối hôm đó khi mặt trời lặn.
- .Trump không chần chừ suy nghĩ về cuộc thăm dò.