Dịch

lingerer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi sau, người đi chậm, người hay la càdanh từOne who lingers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lingererDạng gốc (base form)
  2. lingerersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lingerer

Nguồn gốc (etymology)

AI