persistir
B2động từ (verb)
/peɾsisˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kiên trì, cố chấp, dai dẳngđộng từto persist
- Kéo dài, dai dẳngđộng từto linger
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể persistirDanh động từ persistiendoPhân từ persistido
| Presente | |
|---|---|
| yo | persisto |
| tú | persistes |
| él/ella/Ud. | persiste |
| nosotros | persistimos |
| vosotros | persistís |
| ellos/Uds. | persisten |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy luôn cố chấp trong những sai lầm của mình.
- , ¿ Tom ?Câu hỏi vẫn còn đó, tại sao Tom lại muốn làm điều đó?
- .Chúng tôi vẫn kiên trì bất chấp mọi khó khăn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung