persistencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾsisˈtenθja/
Nghĩa chính
- Sự kiên trì, sự dai dẳngdanh từpersistence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persistenciaDạng gốc (base form)
- persistenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Không ai có thể thành công nếu không có kiên trì.
- .Không ai có thể thực hiện ước mơ nếu không có kiên trì.
- . .Kiên trì quan trọng hơn tài năng. Thế giới đầy những người tài năng nhưng thất bại.