Dịch

persistencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾsisˈtenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự kiên trì, sự dai dẳngdanh từpersistence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. persistenciaDạng gốc (base form)
  2. persistenciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Không ai có thể thành công nếu không có kiên trì.
  • .Không ai có thể thực hiện ước mơ nếu không có kiên trì.
  • . .Kiên trì quan trọng hơn tài năng. Thế giới đầy những người tài năng nhưng thất bại.

AI