Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lingerly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Kéo dài
trạng từ
lingeringly
Nguồn gốc
(etymology)
linger
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩展
kuò zhǎn
Mở rộng, kéo dài
持续
chí xù
Kéo dài, tiếp diễn
延宕
yán dàng
Trì hoãn, kéo dài
Tiếng Tây Ban Nha
ampliar
Mở rộng, nới rộng, kéo dài
prolongado
Kéo dài, dai dẳng
durar
Kéo dài
AI
1
Kéo dài
1
Kéo dài
1
Kéo dài