ampliar
B2động từ (verb)
/amˈpljaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mở rộng, nới rộng, kéo dàiđộng từto extend, expand, enlarge
- Mở rộng, trau dồi, nâng caođộng từto broaden, to widen, to further
- Trình bày chi tiết, nói rõ hơn, làm rõđộng từto elaborate on, to expand on
- Phóng tođộng từto magnify, to blow up, to enlarge, to scale up (e.g. a photograph, a model)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ampliarDanh động từ ampliandoPhân từ ampliado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amplío |
| tú | amplías |
| él/ella/Ud. | amplía |
| nosotros | ampliamos |
| vosotros | ampliáis |
| ellos/Uds. | amplían |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mở rộng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ampliar el plazo | Gia hạn thời gian | |
| ampliar el territorio | Mở rộng lãnh thổ | |
| ampliar la capacidad | Nâng cao năng lực | |
| ampliar la oferta | Mở rộng nguồn cung | |
| ampliar la imagen | Phóng to hình ảnh | |
| ampliar conocimientos | Mở rộng hiểu biết | |
| ampliar los horizontes | Mở rộng tầm nhìn | |
| ampliar el vocabulario | Mở rộng vốn từ vựng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Mở rộng
- Mở rộng, lan rộngto expand, to extend (itself, oneself)
Ví dụ
- .Anh ấy cố gắng mở rộng vòng ảnh hưởng của mình
- ¿ , ?Bạn có thể mở rộng thêm một chút về chủ đề, làm ơn
- .Chúng tôi phóng to hình ảnh để mọi người xem rõ hơn