Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ampliable
C2
tính từ
(adjective)
/amˈpljable/
Nghĩa chính
1
Có thể mở rộng
tính từ
expandable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ampliable
Dạng gốc
(base form)
ampliable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expandable
Xem expand
AI
1
Có thể mở rộng
1
Có thể mở rộng
1
Có thể mở rộng