Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ampliadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ampljaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy phóng to
danh từ
enlarger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ampliadora
Dạng gốc
(base form)
ampliadora
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ampliador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enlarger
Các thiết bị làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc làm cho nó trông lớn hơn
AI
1
Máy phóng to
1
Máy phóng to
1
Máy phóng to