Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bóng đèndanh từA device that generates heat, light or other radiation. Especially an electric light bulb.
- Đèn dầu, đèn dầu hỏadanh từA device containing oil, burnt through a wick for illumination; an oil lamp.
- Đèn, đèn bàn, đèn đứngdanh từA piece of furniture holding one or more electric light sockets.
- Đấm, thụi, nệnđộng từTo hit, clout, belt, wallop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lamp sbđấm ai thật mạnhThe guy lamped me.Thằng đó đã đấm tôi.
- lamp sb sthđấm ai cái gìI'd have lamped her one!Tôi đã đấm cô ta một cú!
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Mắt
- An eye.
Xuất hiện ở từ khác
- lightđồng nghĩaChỉ cụ thể chiếc đèn bàn hoặc đèn đứng.
Họ từ (word family)
cùng gốc lampNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilaumpe
- từ tiếng Pháp cổlampe“lamp, light”
- từ tiếng Latinhlampas“torch, lamp, light”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , “ [ ]^([]) , .” , , .Một người đàn ông khác nói: “Nếu có ai [khách hàng] gây cho tôi cả đống rắc rối, thể nào tôi cũng đấm họ.” Trên thực tế, vài người trong số họ đã mất việc khi đấm sếp.
- (thơ ca) mặt trăng
- (thơ ca) mặt trời